Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

苜 là gì?

[mù] có nghĩa là cỏ ba lá.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苜 trong tiếng Việt

cỏ ba lá

Cách đọc và ghi nhớ 苜

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cỏ ba lá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan