苜 là gì?
苜 [mù] có nghĩa là cỏ ba lá.
Nghĩa của từ 苜 trong tiếng Việt
cỏ ba lá
Cách đọc và ghi nhớ 苜
苜 được đọc là mù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cỏ ba lá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
苜 [mù] có nghĩa là cỏ ba lá.
cỏ ba lá
苜 được đọc là mù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cỏ ba lá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .