Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

máng

芒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芒 trong tiếng Việt

râu (của ngũ cốc); ngạnh (của hạt); đầu nhọn (của lưỡi kiếm); cỏ lau Miscanthus sinensis (một loại cỏ); biến thể của 邙, núi Mang tại Lạc Dương, Hà Nam

Tra từ liên quan