Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mào

茂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茂 trong tiếng Việt

tươi tốt; (hóa học) cyclopentadiene

Tra từ liên quan