Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假牙

jiǎ yá

假牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假牙 trong tiếng Việt

răng giả; hàm răng giả

Tra từ liên quan