臣仆 là gì?
臣仆 [chén pú] có nghĩa là người hầu.
Nghĩa của từ 臣仆 trong tiếng Việt
người hầu
Cách đọc và ghi nhớ 臣仆
臣仆 được đọc là chén pú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
臣仆 [chén pú] có nghĩa là người hầu.
người hầu
臣仆 được đọc là chén pú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .