Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臣民

chén mín

臣民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臣民 trong tiếng Việt

thần dân (của vương quốc, người trị vì, v.v.)

Tra từ liên quan