Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

芙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芙 trong tiếng Việt

dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen

Tra từ liên quan