Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸襟

xiōng jīn

胸襟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸襟 trong tiếng Việt

ve áo; ngực; nguyện vọng; tầm nhìn

Tra từ liên quan