Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肥鲜肥鮮

féi xiān

肥鲜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肥鲜 trong tiếng Việt

  1. tươi và mềm (về thực phẩm)
  2. ngon
Tra từ liên quan