Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耳刮子

ěr guā zi

耳刮子 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 耳刮子 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) cái tát vào mặt; cái bạt tai

Tra từ liên quan