Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美乐美樂

Měi lè

美乐 là gì?

美乐 [Měi lè] có nghĩa là Merlot (loại nho).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美乐 trong tiếng Việt

Merlot (loại nho)

Cách đọc và ghi nhớ 美乐

美乐 được đọc là Měi lè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Merlot (loại nho)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan