Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缝穷縫窮

féng qióng

缝穷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缝穷 trong tiếng Việt

khâu vá quần áo với thù lao rẻ mạt

Tra từ liên quan