Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缝纫机縫紉機

féng rèn jī

缝纫机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缝纫机 trong tiếng Việt

máy may; LT:架[jia4]

Tra từ liên quan