Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纹面紋面

wén miàn

纹面 là gì?

纹面 [wén miàn] có nghĩa là xem 文面[wen2 mian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纹面 trong tiếng Việt

xem 文面[wen2 mian4]

Cách đọc và ghi nhớ 纹面

纹面 được đọc là wén miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 文面[wen2 mian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan