纹面
xem 文面[wen2 mian4]
xem 文面[wen2 mian4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể er hoá của 紋縷|纹缕[wen2 lu:3]
›纹丝儿wén sī rbiến thể er hoá của 紋絲|纹丝[wen2 si1]
›纹银wén yínbạc nguyên chất
›纹头斑翅鹛wén tóu bān chì méi(loài chim ở Trung Quốc) chim mai hoa yết hầu bạc (Actinodura nipalensis)
›纹身wén shēnhình xăm
›纹风不动wén fēng bù dònghoàn toàn bất động; bóng gió: không một chút thay đổi; cũng viết là 文風不動|文风不动
›纹路wén lùhoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay); thớ (trong gỗ, v.v.)
›纹饰wén shìhoa văn trang trí; họa tiết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.