纹路紋路
纹路 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 纹路 trong tiếng Việt
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay); thớ (trong gỗ, v.v.)
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay); thớ (trong gỗ, v.v.)