Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精瘦

jīng shòu

精瘦 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 精瘦 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...); thon thả

Tra từ liên quan