精瘦 jīng shòu 精瘦 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 精瘦 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...); thon thả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan