Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粉墙粉牆

fěn qiáng

粉墙 là gì?

粉墙 [fěn qiáng] có nghĩa là bức tường quét vôi; quét vôi tường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粉墙 trong tiếng Việt

  1. bức tường quét vôi
  2. quét vôi tường

Cách đọc và ghi nhớ 粉墙

粉墙 được đọc là fěn qiáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bức tường quét vôi; quét vôi tường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan