Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chí

竾 là gì?

[chí] có nghĩa là biến thể của 篪[chi2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竾 trong tiếng Việt

biến thể của 篪[chi2]

Cách đọc và ghi nhớ 竾

được đọc là chí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 篪[chi2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan