Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suì

穗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穗 trong tiếng Việt

bông lúa; tua rua; nhụy hoa

Tra từ liên quan