Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祖辈祖輩

zǔ bèi

祖辈 là gì?

祖辈 [zǔ bèi] có nghĩa là tổ tiên; tổ phụ; gia tiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祖辈 trong tiếng Việt

  1. tổ tiên
  2. tổ phụ
  3. gia tiên

Cách đọc và ghi nhớ 祖辈

祖辈 được đọc là zǔ bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổ tiên; tổ phụ; gia tiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan