Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破烂破爛

pò làn

破烂 là gì?

破烂 [pò làn] có nghĩa là sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới; (khẩu ngữ) rác rưởi; đồ bỏ.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 破烂 trong tiếng Việt

  1. sờn rách
  2. đổ nát
  3. tả tơi
  4. rách rưới
  5. (khẩu ngữ) rác rưởi
  6. đồ bỏ

Cách đọc và ghi nhớ 破烂

破烂 được đọc là pò làn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới; (khẩu ngữ) rác rưởi; đồ bỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan