砌块 là gì?
砌块 [qì kuài] có nghĩa là khối xây dựng.
Nghĩa của từ 砌块 trong tiếng Việt
khối xây dựng
Cách đọc và ghi nhớ 砌块
砌块 được đọc là qì kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khối xây dựng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .