确 què 确 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 确 trong tiếng Việt biến thể của 確|确[que4]biến thể của 埆[que4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan