Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

què

确 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 确 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 確|确[que4]
  2. biến thể của 埆[que4]
Tra từ liên quan