Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真丝真絲

zhēn sī

真丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真丝 trong tiếng Việt

  1. lụa
  2. lụa nguyên chất
Tra từ liên quan