Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮夹皮夾

pí jiā

皮夹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮夹 trong tiếng Việt

ví tiền; tiếng Đài Loan đọc là [pi2 jia2]

Tra từ liên quan