Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白虎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白虎Bái hǔ

Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời); (tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông

Tiếng lóng xã hội
白虎观Bái hǔ guàn

Điện Bạch Hổ, một điện trong cung thời nhà Hán nơi diễn ra cuộc Thảo luận Đức hạnh nổi tiếng tại Điện Bạch Hổ 白虎通德論|白虎通德论 dưới sự bảo trợ của…

Cụm từ