Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

亩 là gì?

[mǔ] có nghĩa là lượng từ cho ruộng; đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亩 trong tiếng Việt

  1. lượng từ cho ruộng
  2. đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta

Cách đọc và ghi nhớ 亩

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lượng từ cho ruộng; đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan