亩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亩
biến thể cũ của 畝|亩[mu3]
Giản thể亩
Phồn thể畆
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng