Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

亩 là gì?

[mǔ] có nghĩa là biến thể cũ của 畝|亩[mu3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亩 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

Cách đọc và ghi nhớ 亩

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 畝|亩[mu3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan