産 là gì?
産 [chǎn] có nghĩa là biến thể Nhật Bản của 產|产.
Nghĩa của từ 産 trong tiếng Việt
biến thể Nhật Bản của 產|产
Cách đọc và ghi nhớ 産
産 được đọc là chǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể Nhật Bản của 產|产”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .