产產 chǎn 产 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 产 trong tiếng Việt sinh đẻ; sinh sản; sản xuất; sản phẩm; tài nguyên; tài sản; bất động sản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan