Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chǎn

产 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产 trong tiếng Việt

sinh đẻ; sinh sản; sản xuất; sản phẩm; tài nguyên; tài sản; bất động sản

Tra từ liên quan