璃琍
璃 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 璃 trong tiếng Việt
(chữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài); phát âm Đài Loan [li4]; biến thể của 璃[li2]
(chữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài); phát âm Đài Loan [li4]; biến thể của 璃[li2]