Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

líng

瓴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓴 trong tiếng Việt

rãnh lõm của ngói

Tra từ liên quan