Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qín

琴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴 trong tiếng Việt

  1. cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
  2. nhạc cụ nói chung
Tra từ liên quan