Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犯难犯難

fàn nán

犯难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犯难 trong tiếng Việt

  1. cảm thấy lúng túng
  2. cảm thấy khó xử
Tra từ liên quan