爬梳 pá shū 爬梳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爬梳 trong tiếng Việt nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan