Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爬梳

pá shū

爬梳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爬梳 trong tiếng Việt

nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ

Tra từ liên quan