爬灰 pá huī 爬灰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爬灰 trong tiếng Việt loạn luân giữa bố chồng và con dâu; cũng viết 扒灰 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan