Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
令郎

lìng láng

令郎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 令郎 trong tiếng Việt

quý công tử của ngài (tôn xưng)

Tra từ liên quan