伶悧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伶悧
biến thể của 伶俐[ling2 li4]
Giản thể伶悧
Phồn thể伶悧
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng