Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伶悧

líng lì

伶悧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伶悧 trong tiếng Việt

biến thể của 伶俐[ling2 li4]

Tra từ liên quan