灯罩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
灯罩
chụp đèn; chụp đèn trang trí; chụp kính của đèn dầu
Giản thể灯罩
Phồn thể燈罩
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng