为為
为 là gì?
为 [wèi] có nghĩa là bởi vì; vì; để.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 为 trong tiếng Việt
- bởi vì
- vì
- để
Cách đọc và ghi nhớ 为
为 được đọc là wèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bởi vì; vì; để”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .