Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèi

为 là gì?

[wèi] có nghĩa là bởi vì; vì; để.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为 trong tiếng Việt

  1. bởi vì
  2. để

Cách đọc và ghi nhớ 为

được đọc là wèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bởi vì; vì; để”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan