Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wān

湾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湾 trong tiếng Việt

vịnh; vũng; thả neo; đậu thuyền

Tra từ liên quan