Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炮塔

pào tǎ

炮塔 là gì?

炮塔 [pào tǎ] có nghĩa là tháp pháo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炮塔 trong tiếng Việt

tháp pháo

Cách đọc và ghi nhớ 炮塔

炮塔 được đọc là pào tǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháp pháo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan