Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涧峡澗峽

jiàn xiá

涧峡 là gì?

涧峡 [jiàn xiá] có nghĩa là một hẻm núi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涧峡 trong tiếng Việt

một hẻm núi

Cách đọc và ghi nhớ 涧峡

涧峡 được đọc là jiàn xiá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một hẻm núi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan