Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涧溪澗溪

jiàn xī

涧溪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涧溪 trong tiếng Việt

  1. dòng suối núi
  2. dòng suối trong thung lũng
Tra từ liên quan