Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉堡漢堡

hàn bǎo

汉堡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉堡 trong tiếng Việt

(từ mượn) hamburger

Tra từ liên quan