汉字漢字 hàn zì 汉字 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汉字 trong tiếng Việt chữ Hán; LT:個|个[ge4]; Nhật: kanji; Hàn: hanja; Việt: hán tự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan