Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉子漢子

hàn zi

汉子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉子 trong tiếng Việt

đàn ông; anh chàng; (phương ngữ) chồng

Tra từ liên quan