Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉奸漢奸

hàn jiān

汉奸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉奸 trong tiếng Việt

kẻ phản bội (Trung Quốc)

Tra từ liên quan