汉奸漢奸 hàn jiān 汉奸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汉奸 trong tiếng Việt kẻ phản bội (Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan