溺水 là gì?
溺水 [nì shuǐ] có nghĩa là chết đuối.
Nghĩa của từ 溺水 trong tiếng Việt
chết đuối
Cách đọc và ghi nhớ 溺水
溺水 được đọc là nì shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chết đuối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
溺水 [nì shuǐ] có nghĩa là chết đuối.
chết đuối
溺水 được đọc là nì shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chết đuối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .